Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 归来

归来

guī lái

HSK 7–9

Nghĩa

  • trở về

Định nghĩa

归来是指从别处返回原来的地方,常带有一种归属或重逢的情感色彩。

归来 nghĩa là trở về nơi ban đầu từ nơi khác, thường mang sắc thái tình cảm của sự trở về, đoàn tụ.

Cách dùng

归来是一个动词,常用于书面语或文学作品中,表示从外地回到家乡或原来的地方。与“回来”相比,“归来”更正式,带有感情色彩。可以用于人、动物,甚至抽象的事物如季节、荣耀等。

"归来" là một động từ, thường dùng trong văn viết hoặc tác phẩm văn học, biểu thị việc trở về quê hương hoặc nơi ban đầu từ nơi khác. So với "回来", "归来" trang trọng hơn và mang sắc thái tình cảm. Có thể dùng cho người, động vật, thậm chí cả những khái niệm trừu tượng như mùa, vinh quang.

Ví dụ

  • 1 他多年未归,终于在今天归来了。 (Anh ấy nhiều năm chưa về, cuối cùng hôm nay đã trở về.)
  • 2 春天归来,万物复苏。 (Mùa xuân trở lại, vạn vật hồi sinh.)
  • 3 光荣归来,深受欢迎。 (Vinh quang trở về, được hoan nghênh nhiệt liệt.)
  • 4 燕子归来,预示着春天的消息。 (Chim én trở về, báo hiệu tin tức của mùa xuân.)
  • 5 无论走多远,心总是盼望着归来。 (Dù đi xa đến đâu, trái tim luôn mong mỏi trở về.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản