Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 归根到底

归根到底

guī gēn dào dǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy cho cùng
  • xét đến cùng

Định nghĩa

指归结到根本上,常用来引出最终结论或根本原因。

Chỉ việc quy về bản chất cốt lõi, thường dùng để nêu ra kết luận cuối cùng hoặc nguyên nhân căn bản.

Cách dùng

用作状语,常放在句首或分句首,表示经过分析后得出的根本性结论或原因。

Được dùng làm trạng ngữ, thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu, biểu thị kết luận hoặc nguyên nhân căn bản sau khi phân tích.

Ví dụ

  • 1 归根到底,问题还是出在缺乏沟通上。 (Rốt cuộc, vấn đề vẫn nằm ở chỗ thiếu giao tiếp.)
  • 2 归根到底,人的幸福要靠自己创造。 (Suy cho cùng, hạnh phúc của con người phải do chính mình tạo ra.)
  • 3 不管是工作还是生活,归根到底都要保持积极的心态。 (Dù là công việc hay cuộc sống, xét cho cùng đều cần giữ tâm thái tích cực.)
  • 4 学习外语,归根到底是为了交流。 (Học ngoại ngữ, rốt cuộc là để giao tiếp.)
  • 5 归根到底,我们是一家人,应该互相帮助。 (Suy cho cùng, chúng ta là người một nhà, nên giúp đỡ lẫn nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản