归纳
guī nà
Nghĩa
- quy nạp
- tổng kết
Định nghĩa
归拢并使有条理;也指从个别事实中概括出一般原理的推理方法。
Tổng hợp và làm cho có trật tự; cũng chỉ phương pháp suy luận khái quát từ những sự kiện cụ thể thành nguyên lý chung.
Cách dùng
作动词,常用于表示把分散的事物或观点集中起来进行总结;也可用作名词,指归纳推理的方法。常与‘要点’、‘经验’、‘规律’等搭配。
Là động từ, thường dùng để chỉ việc tập hợp những sự vật hoặc quan điểm rời rạc lại để tổng kết; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ phương pháp suy luận quy nạp. Thường kết hợp với '要点' (điểm chính), '经验' (kinh nghiệm), '规律' (quy luật).
Ví dụ
- 1 我们应该把这些经验归纳一下。 (Chúng ta nên tổng kết những kinh nghiệm này lại một chút.)
- 2 归纳这几点,主要问题就是资金不足。 (Tổng kết mấy điểm này lại, vấn đề chính là thiếu vốn.)
- 3 科学家通过大量实验归纳出了这条规律。 (Các nhà khoa học đã khái quát ra quy luật này qua rất nhiều thí nghiệm.)
- 4 这篇文章的结尾归纳了全文的主要观点。 (Phần kết của bài viết này đã tóm tắt các quan điểm chính của toàn bài.)
- 5 归纳推理是一种从特殊到一般的思维方法。 (Suy luận quy nạp là một phương pháp tư duy từ cái riêng đến cái chung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.