Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 归结

归结

guī jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • quy về
  • tóm lại

Định nghĩa

归结:动词,指把分散的、多种的事物或情况总结、概括起来,得出一个简要的结论或结果。也可以指某种结果在根本上是由某种原因引起的。

Tổng kết, tóm tắt lại những điều rải rác, nhiều vẻ thành một kết luận ngắn gọn. Cũng có thể chỉ việc một kết quả nào đó về căn bản là do nguyên nhân nào đó gây ra.

Cách dùng

常用来表示把多方面的情况或问题归纳到一起,得出结论;也可以表示事物最终归结为某个结果或原因。后面常接“于”、“为”等介词。例如:“归结起来”、“归结为一句话”。注意不要与“归咎”混淆,“归咎”是怪罪、归罪的意思。

Thường dùng để biểu thị việc gom góp nhiều mặt tình huống hoặc vấn đề lại với nhau, rút ra kết luận; cũng có thể biểu thị sự việc cuối cùng quy về một kết quả hoặc nguyên nhân nào đó. Phía sau thường đi với giới từ như "于", "为". Ví dụ: "归结起来", "归结为一句话". Cần chú ý không nhầm với "归咎" (gán tội, đổ lỗi).

Ví dụ

  • 1 这个问题归结起来,就是一个字:钱。 (Vấn đề này tóm lại chỉ là một chữ: tiền.)
  • 2 所有的努力,最终都归结为成功。 (Mọi nỗ lực, cuối cùng đều quy về sự thành công.)
  • 3 他的失败归结于缺乏耐心。 (Thất bại của anh ấy quy về việc thiếu kiên nhẫn.)
  • 4 把这些问题归结一下,可以得出几个要点。 (Tổng kết các vấn đề này lại, có thể rút ra vài điểm chính.)
  • 5 这件事的原因可以归结为管理不善。 (Nguyên nhân của việc này có thể quy về quản lý kém.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản