Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 归还

归还

guī huán

HSK 6

Nghĩa

  • trả lại
  • hoàn trả

Định nghĩa

归还是指把借来的或暂时保管的东西还给原主。

Trả lại là hành động đem trả vật đã mượn hoặc được giữ hộ cho chủ sở hữu ban đầu.

Cách dùng

用作动词,后面常接具体物品或抽象事物(如借款、利益等)。多用于书面语或正式场合,表示履行义务或归还所有权。

Được dùng như động từ, thường đi kèm với vật cụ thể hoặc sự vật trừu tượng (như tiền vay, quyền lợi, v.v.). Chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc thực hiện nghĩa vụ hoặc trả lại quyền sở hữu.

Ví dụ

  • 1 请把书归还给图书馆。 (Xin hãy trả sách cho thư viện.)
  • 2 他按时归还了借款。 (Anh ấy đã trả lại khoản vay đúng hạn.)
  • 3 拾到的东西应该归还失主。 (Vật nhặt được nên trả lại cho người mất.)
  • 4 警方把被盗的文物归还给了博物馆。 (Cảnh sát đã trả lại hiện vật bị đánh cắp cho bảo tàng.)
  • 5 根据合同,他必须归还所有的设备。 (Theo hợp đồng, anh ta phải trả lại tất cả thiết bị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản