当下
dāng xià
Nghĩa
- hiện tại
- ngay lúc đó
Định nghĩa
指目前、现在;也指过去的某个特定时刻。
Chỉ hiện tại, lúc này; cũng chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Cách dùng
“当下”常用作名词或副词,表示时间上的“现在”或“那一刻”。在口语和书面语中都常见,强调时间点的重要性。
“当下” thường dùng như danh từ hoặc trạng từ, biểu thị 'hiện tại' hoặc 'khoảnh khắc đó' về mặt thời gian. Thường gặp cả trong khẩu ngữ và văn viết, nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm.
Ví dụ
- 1 我们应该珍惜当下,不要总是怀念过去。 (Chúng ta nên trân trọng hiện tại, đừng luôn hoài niệm quá khứ.)
- 2 当下最重要的事情是完成这个项目。 (Việc quan trọng nhất hiện tại là hoàn thành dự án này.)
- 3 他当下就明白了问题的严重性。 (Anh ấy ngay lúc đó đã hiểu được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.)
- 4 活在当下,才能享受生活的美好。 (Sống trong hiện tại mới có thể tận hưởng vẻ đẹp của cuộc sống.)
- 5 当下的情况对我们很有利。 (Tình hình hiện tại rất có lợi cho chúng ta.)
- 6 听到这个消息,她当下的反应是惊讶。 (Nghe tin này, phản ứng ngay lúc đó của cô ấy là ngạc nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản