当中
dāng zhōng
Nghĩa
- ở giữa
- trong số
Định nghĩa
表示在某个范围、场所或时间的中间;也指在某个群体之内。
Diễn tả ở giữa một phạm vi, nơi chốn hoặc thời gian; cũng chỉ trong một tập thể nào đó.
Cách dùng
用于名词或代词之后,表示方位、范围或群体内部。常与'在'搭配使用,构成'在…当中'结构。注意与'中间'的区别:'当中'更强调范围或群体内部,而'中间'更强调位置中央。
Dùng sau danh từ hoặc đại từ, chỉ vị trí, phạm vi hoặc nội bộ nhóm. Thường kết hợp với '在' tạo thành cấu trúc '在…当中'. Lưu ý khác với '中间': '当中' nhấn mạnh phạm vi hoặc nội bộ, còn '中间' nhấn mạnh vị trí trung tâm.
Ví dụ
- 1 在这些学生当中,他的成绩最好。 (Trong số các học sinh này, thành tích của cậu ấy là tốt nhất.)
- 2 他从人群当中挤了出来。 (Anh ấy chen ra từ trong đám đông.)
- 3 在这个故事当中,我们学到了很多道理。 (Trong câu chuyện này, chúng ta học được nhiều đạo lý.)
- 4 会议当中,大家都没有发言。 (Trong cuộc họp, mọi người đều không phát biểu.)
- 5 山区当中有一座小村庄。 (Giữa vùng núi có một ngôi làng nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.