Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当之无愧

当之无愧

dāng zhī wú kuì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàn toàn xứng đáng
  • xứng đáng

Định nghĩa

当之无愧,指完全够条件承受某种荣誉或称号,毫无愧色。

Hoàn toàn xứng đáng, nghĩa là đủ điều kiện để nhận một vinh dự hoặc danh hiệu nào đó mà không có gì phải hổ thẹn.

Cách dùng

多用于褒义,表示某人或某事物完全有资格获得某个荣誉、称号或评价。常作谓语,也可作定语。

Thường dùng với nghĩa tích cực, biểu thị ai đó hoặc sự vật nào đó hoàn toàn có đủ tư cách nhận được một vinh dự, danh hiệu hoặc sự đánh giá nào đó. Thường làm vị ngữ, cũng có thể làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是当之无愧的冠军。 (Anh ấy là nhà vô địch hoàn toàn xứng đáng.)
  • 2 这座建筑当之无愧地成为城市的标志。 (Tòa nhà này hoàn toàn xứng đáng trở thành biểu tượng của thành phố.)
  • 3 她被评为优秀教师,真是当之无愧。 (Cô ấy được bình chọn là giáo viên xuất sắc, thật là xứng đáng.)
  • 4 中国女排是当之无愧的王者之师。 (Đội bóng chuyền nữ Trung Quốc là đội ngũ vô địch hoàn toàn xứng đáng.)
  • 5 他的勤奋和才华使他当之无愧地获得了这个奖项。 (Sự chăm chỉ và tài năng của anh ấy khiến anh ấy hoàn toàn xứng đáng nhận được giải thưởng này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản