当今
dāng jīn
Nghĩa
- ngày nay
- hiện nay
Định nghĩa
现在;当前。指说话者所处的时代或时期。
Hiện nay; thời điểm hiện tại. Chỉ thời đại hoặc giai đoạn mà người nói đang sống.
Cách dùng
“当今”常用于正式或书面语境,强调当前的时代、社会或局势。后面常接“社会”、“世界”、“时代”等名词,也可单独作状语,表示“现在”。
“当今” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, nhấn mạnh thời đại, xã hội hoặc tình hình hiện tại. Phía sau thường kết hợp với các danh từ như “社会” (xã hội), “世界” (thế giới), “时代” (thời đại), hoặc có thể đứng riêng làm trạng ngữ, mang nghĩa “hiện nay”.
Ví dụ
- 1 当今社会竞争非常激烈。 (Xã hội hiện nay cạnh tranh rất khốc liệt.)
- 2 当今世界正经历百年未有之大变局。 (Thế giới ngày nay đang trải qua một cục diện biến đổi lớn chưa từng có trong trăm năm.)
- 3 当今时代,科技发展日新月异。 (Thời đại ngày nay, khoa học kỹ thuật phát triển từng ngày một.)
- 4 当今,保护环境已成为全球共识。 (Hiện nay, bảo vệ môi trường đã trở thành nhận thức chung toàn cầu.)
- 5 当今的年轻人更注重个人价值的实现。 (Giới trẻ ngày nay chú trọng hơn đến việc hiện thực hóa giá trị cá nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.