Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当代

当代

dāng dài

HSK 6

Nghĩa

  • đương đại
  • thời nay

Định nghĩa

指当前这个时代,即现代。

Chỉ thời đại hiện tại, tức là thời đại ngày nay.

Cách dùng

“当代”作名词或定语,表示“当前的时代”,常与“社会”、“文学”、“艺术”等词搭配,强调与当下相关的特征。

“当代” làm danh từ hoặc định ngữ, biểu thị “thời đại hiện tại”, thường kết hợp với các từ như “xã hội”, “văn học”, “nghệ thuật”, nhấn mạnh đặc điểm liên quan đến hiện tại.

Ví dụ

  • 1 当代社会的发展速度非常快。 (Sự phát triển của xã hội đương đại rất nhanh.)
  • 2 他是一位当代著名的作家。 (Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng đương đại.)
  • 3 当代艺术有很多新的表现形式。 (Nghệ thuật đương đại có nhiều hình thức biểu hiện mới.)
  • 4 我们应当关注当代青年人的思想。 (Chúng ta nên quan tâm đến tư tưởng của thanh niên đương đại.)
  • 5 这本书反映了当代中国的社会生活。 (Cuốn sách này phản ánh đời sống xã hội của Trung Quốc đương đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome