当代
dāng dài
Nghĩa
- đương đại
- thời nay
Định nghĩa
指当前这个时代,即现代。
Chỉ thời đại hiện tại, tức là thời đại ngày nay.
Cách dùng
“当代”作名词或定语,表示“当前的时代”,常与“社会”、“文学”、“艺术”等词搭配,强调与当下相关的特征。
“当代” làm danh từ hoặc định ngữ, biểu thị “thời đại hiện tại”, thường kết hợp với các từ như “xã hội”, “văn học”, “nghệ thuật”, nhấn mạnh đặc điểm liên quan đến hiện tại.
Ví dụ
- 1 当代社会的发展速度非常快。 (Sự phát triển của xã hội đương đại rất nhanh.)
- 2 他是一位当代著名的作家。 (Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng đương đại.)
- 3 当代艺术有很多新的表现形式。 (Nghệ thuật đương đại có nhiều hình thức biểu hiện mới.)
- 4 我们应当关注当代青年人的思想。 (Chúng ta nên quan tâm đến tư tưởng của thanh niên đương đại.)
- 5 这本书反映了当代中国的社会生活。 (Cuốn sách này phản ánh đời sống xã hội của Trung Quốc đương đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.