Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当众

当众

dāng zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trước mặt mọi người
  • công khai

Định nghĩa

当众指当着大家的面,公开地做某事。

“当众” có nghĩa là làm việc gì đó một cách công khai, trước mặt tất cả mọi người.

Cách dùng

当众用作副词,常修饰动词,表示行为发生在公众面前。多用于批评、道歉、表演、宣布等场合。

当众” được dùng như trạng từ, thường bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành vi xảy ra trước công chúng. Thường dùng trong các tình huống như phê bình, xin lỗi, biểu diễn, công bố, v.v.

Ví dụ

  • 1 当众承认了错误。 (Anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm trước mặt mọi người.)
  • 2 请不要当众批评孩子。 (Xin đừng phê bình trẻ em trước công chúng.)
  • 3 当众唱了一首歌。 (Cô ấy đã hát một bài hát trước công chúng.)
  • 4 这个笑话不适合当众讲。 (Câu chuyện cười này không thích hợp để kể trước công chúng.)
  • 5 他感到很难堪,因为被当众羞辱了。 (Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ vì bị sỉ nhục trước mặt mọi người.)
  • 6 他们当众宣布了婚讯。 (Họ đã công bố tin kết hôn trước công chúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản