当作
dàng zuò
Nghĩa
- coi như
- xem như
Định nghĩa
当作的意思是“把……看作/视为”,表示将某人或某物看成另一种身份或性质。
当作 có nghĩa là 'coi như, xem như', biểu thị việc xem ai đó hoặc vật gì đó như một thân phận hoặc tính chất khác.
Cách dùng
当作通常用于“把……当作……”的结构中,表示主观上把A当作B。后面可以接名词、代词或形容词。常用于口语和书面语。注意不要与“作为”混淆,“当作”更强调主观认定。
当作 thường dùng trong cấu trúc '把……当作……', biểu thị việc chủ quan coi A như B. Phía sau có thể là danh từ, đại từ hoặc tính từ. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Lưu ý không nhầm với '作为', vì '当作' nhấn mạnh sự nhận định chủ quan.
Ví dụ
- 1 他把我当作最好的朋友。 (Anh ấy coi tôi như người bạn tốt nhất.)
- 2 不要把这个玩笑当作真事。 (Đừng coi trò đùa này là thật.)
- 3 我们把他当作老师。 (Chúng tôi coi anh ấy như thầy giáo.)
- 4 她把那次失败当作一次教训。 (Cô ấy coi lần thất bại đó như một bài học.)
- 5 孩子们把这里当作乐园。 (Bọn trẻ coi nơi đây như thiên đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản