Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当初

当初

dāng chū

HSK 6

Nghĩa

  • lúc đầu
  • ban đầu

Định nghĩa

指过去某一段时间的最初阶段;回想起来的那时候。

Chỉ giai đoạn ban đầu của một khoảng thời gian trong quá khứ; lúc đó khi nhớ lại.

Cách dùng

用在叙述或回忆中,表示说话者提到的那个过去的起点或最初状态。常放在句首或主语后。

Dùng trong tường thuật hoặc hồi tưởng, biểu thị điểm khởi đầu hoặc trạng thái ban đầu trong quá khứ mà người nói nhắc đến. Thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ

  • 1 当初我没想到会这么难。 (Lúc ban đầu tôi không ngờ lại khó như vậy.)
  • 2 他们当初是好朋友,现在却成了陌生人。 (Hồi đó họ là bạn tốt, giờ lại thành người xa lạ.)
  • 3 当初的决定现在看是对的。 (Quyết định ban đầu bây giờ nhìn lại là đúng.)
  • 4 当初为什么不告诉我? (Sao lúc đó anh không nói cho tôi biết?)
  • 5 当初这里还是一片荒地。 (Ngày trước nơi này vẫn còn là một bãi đất hoang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản