当前
dāng qián
Nghĩa
- hiện nay
- trước mắt
Định nghĩa
指现在、目前所处的时期或阶段。
Chỉ thời kỳ hoặc giai đoạn hiện tại, lúc này đang ở.
Cách dùng
作名词或状语,常用于表示时间上的现在,或指当前的情况、任务等。
Dùng như danh từ hoặc trạng ngữ, thường để chỉ thời điểm hiện tại, hoặc tình hình, nhiệm vụ trước mắt.
Ví dụ
- 1 当前,我们面临的主要问题是气候变化。 (Hiện tại, vấn đề chính mà chúng ta đối mặt là biến đổi khí hậu.)
- 2 当前的经济形势比较复杂。 (Tình hình kinh tế hiện nay khá phức tạp.)
- 3 请把当前的文件保存好。 (Xin hãy lưu lại các tệp tin hiện tại.)
- 4 当前的任务是完成这个项目。 (Nhiệm vụ trước mắt là hoàn thành dự án này.)
- 5 当前正值春季,万物复苏。 (Hiện đang là mùa xuân, vạn vật hồi sinh.)
- 6 他当前不在办公室。 (Anh ấy hiện không ở văn phòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản