当即
dāng jí
Nghĩa
- ngay lập tức
- tức thì
Định nghĩa
立即;马上。表示事情发生或行动进行得很快,就在当时。
Ngay lập tức; tức thì. Biểu thị sự việc xảy ra hoặc hành động được tiến hành rất nhanh, ngay tại lúc đó.
Cách dùng
“当即”是副词,常用在动词前面,表示紧接着某个情况或动作发生,强调时间上的紧密衔接,多用于书面语或正式场合。
“当即” là phó từ, thường đứng trước động từ, biểu thị sự việc xảy ra ngay sau một tình huống hoặc hành động nào đó, nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ về thời gian, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他接到通知后当即出发。 (Anh ấy nhận được thông báo xong liền lên đường.)
- 2 听到这个好消息,她当即高兴得跳了起来。 (Nghe tin vui này, cô ấy vui đến mức nhảy lên ngay lập tức.)
- 3 经理发现问题后当即召开会议讨论解决办法。 (Sau khi phát hiện vấn đề, giám đốc lập tức triệu tập cuộc họp để bàn giải pháp.)
- 4 医生检查后当即决定给他做手术。 (Sau khi kiểm tra, bác sĩ ngay lập tức quyết định phẫu thuật cho anh ấy.)
- 5 对于这项提议,他当即表示赞同。 (Đối với đề nghị này, anh ấy ngay lập tức bày tỏ sự đồng tình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản