当地
dāng dì
Nghĩa
- địa phương
- tại chỗ
Định nghĩa
指某个地方或某个地区本身,也就是“本地”的意思。
Chỉ nơi nào đó hoặc khu vực đó, nghĩa là “bản địa, tại chỗ”.
Cách dùng
“当地”常作定语,修饰名词,表示“本地的、当地的”;也可作状语,表示“在当地”。它用来指代上文提到的或谈话双方都知道的那个地方。
“当地” thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa “thuộc địa phương, tại chỗ”; cũng có thể làm trạng ngữ, nghĩa là “tại nơi đó”. Từ này dùng để chỉ nơi đã được nhắc đến hoặc cả hai người nói đều biết.
Ví dụ
- 1 我们应当尊重当地的风俗习惯。 (Chúng ta nên tôn trọng phong tục tập quán của địa phương.)
- 2 他住在当地,对这里很熟悉。 (Anh ấy sống tại địa phương, rất quen thuộc với nơi này.)
- 3 当地政府采取了有效措施。 (Chính quyền địa phương đã áp dụng các biện pháp hiệu quả.)
- 4 这些产品是在当地生产的。 (Những sản phẩm này được sản xuất tại địa phương.)
- 5 她向当地的居民询问了路线。 (Cô ấy đã hỏi đường người dân địa phương.)
- 6 当地的气候非常适宜居住。 (Khí hậu ở đây rất thích hợp để sinh sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản