当场
dāng chǎng
Nghĩa
- tại chỗ
- ngay tại trận
Định nghĩa
表示事情发生或进行的那个地方和时间,即就在现场或当时。
Nghĩa là đúng ngay tại nơi và thời điểm sự việc xảy ra, tức là tại chỗ hoặc ngay lúc đó.
Cách dùng
常用作状语,强调动作或事件发生在同一地点和时间,不离开现场或当时。
Thường dùng làm trạng ngữ, nhấn mạnh hành động hoặc sự việc xảy ra ngay tại cùng một địa điểm và thời gian, không rời khỏi hiện trường hoặc thời điểm đó.
Ví dụ
- 1 他当场承认了错误。 (Anh ấy ngay tại chỗ đã thừa nhận sai lầm.)
- 2 警察当场抓住小偷。 (Cảnh sát bắt được kẻ trộm ngay tại hiện trường.)
- 3 她当场哭了。 (Cô ấy khóc ngay lúc đó.)
- 4 这个决定是当场作出的。 (Quyết định này được đưa ra ngay tại chỗ.)
- 5 他被当场解雇了。 (Anh ấy bị sa thải ngay tại chỗ.)
- 6 大家当场就同意了。 (Mọi người đồng ý ngay lúc đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.