Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当年

当年

dāng nián

HSK 5

Nghĩa

  • hồi đó
  • năm ấy

Định nghĩa

指过去的那一年或某个时期。

Chỉ năm đó hoặc một giai đoạn trong quá khứ.

Cách dùng

常用于回忆过去的事情,表示在过去的某个时间或时期。也可读 dàngnián,表示同一年。

Thường dùng khi hồi tưởng về quá khứ, biểu thị một thời điểm hoặc giai đoạn nào đó trong quá khứ. Cũng có thể đọc là dàngnián, nghĩa là cùng năm đó.

Ví dụ

  • 1 当年我在这里读书。(Hồi đó tôi học ở đây.)
  • 2 当年这里还是一片荒地。(Hồi đó nơi đây vẫn còn là một bãi đất hoang.)
  • 3 他当年是学校的篮球队队长。(Anh ấy năm đó là đội trưởng đội bóng rổ của trường.)
  • 4 当年的朋友现在都各奔东西了。(Những người bạn năm đó giờ mỗi người mỗi nơi.)
  • 5 当年要不是你帮我,我不会有今天。(Năm đó nếu không phải anh giúp tôi, tôi sẽ không có ngày hôm nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome