Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当心

当心

dāng xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cẩn thận
  • coi chừng

Định nghĩa

留意,小心。

to be careful, to watch out.

Cách dùng

常用于提醒他人注意潜在危险或避免错误。

Often used to warn someone of potential danger or to avoid mistakes.

Ví dụ

  • 1 当心!前面有个坑。 (Watch out! There's a hole ahead.)
  • 2 过马路时要当心车辆。 (Be careful of cars when crossing the road.)
  • 3 当心别把热水洒了。 (Be careful not to spill the hot water.)
  • 4 当心你的措辞,别得罪人。 (Watch your wording, don't offend anyone.)
  • 5 当心小偷,看好你的钱包。 (Be careful of pickpockets, keep an eye on your wallet.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản