当心
dāng xīn
Nghĩa
- cẩn thận
- coi chừng
Định nghĩa
注意、小心,提醒人避免危险或错误。
Chú ý, cẩn thận, nhắc nhở người khác tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.
Cách dùng
当心常用作动词,后面可以接名词、动词短语或从句,表示提醒别人注意某种情况或潜在的危险。通常用于口语和书面语中。
当心 thường được dùng như động từ, sau nó có thể là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị nhắc nhở người khác chú ý đến tình huống hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 当心!前面有车。 (Cẩn thận! Phía trước có xe.)
- 2 过马路时要当心车辆。 (Khi qua đường phải cẩn thận với xe cộ.)
- 3 当心别把杯子打碎了。 (Cẩn thận đừng làm vỡ cốc.)
- 4 他当心地说了一句话,怕得罪人。 (Anh ấy cẩn thận nói một câu, sợ làm mất lòng người khác.)
- 5 当心你的健康,不要熬夜太多。 (Hãy chú ý đến sức khỏe của bạn, đừng thức khuya quá nhiều.)
- 6 这个地很滑,走路时当心点。 (Chỗ này rất trơn, khi đi lại hãy cẩn thận một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.