当成
dàng chéng
Nghĩa
- coi là
- xem như
Định nghĩa
把某人或某事物看作、当作另一个人或事物。
Xem ai đó hoặc sự vật nào đó như một người hoặc sự vật khác.
Cách dùng
动词,后接宾语,常与“把”字句连用,表示主观上把A当作B。
Động từ, theo sau là tân ngữ, thường dùng trong câu chữ “把”, biểu thị việc chủ quan coi A như B.
Ví dụ
- 1 我把她当成自己的妹妹。 (Tôi coi cô ấy như em gái của mình.)
- 2 别把客气话当成真心话。 (Đừng coi lời khách sáo là lời thật lòng.)
- 3 他把我的沉默当成了默认。 (Anh ấy coi sự im lặng của tôi là ngầm đồng ý.)
- 4 老师把这个问题当成重点来讲。 (Thầy giáo coi vấn đề này là trọng điểm để giảng.)
- 5 我们不应该把幻想当成现实。 (Chúng ta không nên coi ảo tưởng là hiện thực.)
- 6 你把我当成什么人了? (Anh coi tôi là người như thế nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản