Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 当时

当时

dāng shí

HSK 4

Nghĩa

  • lúc đó
  • khi đó

Định nghĩa

指过去某一时刻或某个时期。

Chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn nào đó trong quá khứ.

Cách dùng

作时间状语,用于叙述过去的事,常与过去时态的语境搭配。可放在句首或句中,表示“在那个时候”。

Dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, dùng để kể lại sự việc trong quá khứ, thường kết hợp với ngữ cảnh thì quá khứ. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, nghĩa là 'vào lúc đó'.

Ví dụ

  • 1 当时我还不知道这件事。 (Lúc đó tôi vẫn chưa biết chuyện này.)
  • 2 当时他在北京工作。 (Hồi đó anh ấy làm việc ở Bắc Kinh.)
  • 3 当时我们很年轻。 (Khi đó chúng tôi còn rất trẻ.)
  • 4 当时天气很冷。 (Lúc đó trời rất lạnh.)
  • 5 当时她刚刚大学毕业。 (Hồi đó cô ấy vừa mới tốt nghiệp đại học.)
  • 6 当时没看清楚。 (Lúc đó tôi không nhìn rõ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản