当机立断
dāng jī lì duàn
Nghĩa
- quyết đoán kịp thời
- ra quyết định dứt khoát
Định nghĩa
当机立断:抓住时机,果断作出决定。指在关键时刻毫不犹豫地做出决断。
Nắm bắt thời cơ, quyết định một cách dứt khoát. Chỉ việc đưa ra quyết định không do dự vào thời điểm then chốt.
Cách dùng
用于形容人在关键时刻能够果断决策,不犹豫。常作谓语、定语。例如在紧急情况下迅速做出选择。
Dùng để miêu tả việc một người có thể quyết định dứt khoát vào thời điểm quan trọng, không do dự. Thường làm vị ngữ, định ngữ. Ví dụ như nhanh chóng lựa chọn trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ
- 1 在这个紧急关头,他当机立断,立刻做出了正确的决定。 (Trong thời khắc khẩn cấp này, anh ấy đã quyết đoán kịp thời và lập tức đưa ra quyết định đúng đắn.)
- 2 领导当机立断,停止了这项危险的试验。 (Lãnh đạo đã quyết đoán kịp thời, dừng cuộc thử nghiệm nguy hiểm này.)
- 3 面对突然出现的敌人,将军当机立断,命令部队撤退。 (Đối mặt với kẻ thù xuất hiện bất ngờ, vị tướng đã quyết đoán kịp thời, ra lệnh cho quân đội rút lui.)
- 4 她当机立断,拒绝了那份不合心意的工作。 (Cô ấy đã quyết đoán kịp thời, từ chối công việc không hợp ý mình.)
- 5 如果你遇到这种机会,一定要当机立断,不要犹豫。 (Nếu bạn gặp cơ hội như thế này, nhất định phải quyết đoán kịp thời, đừng do dự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản