当真
dàng zhēn
Nghĩa
- coi là thật
- thật sự
Định nghĩa
1. 认为真实,信以为真;2. 确实,真的。
1. Coi là thật, tin là thật; 2. Thật sự, quả thật.
Cách dùng
当真可以用作动词,表示把别人的话或事情当作真的,常与“把”连用,如“把...当真”或“当真了”;也可以用作副词,表示“确实、真的”,放在动词或形容词前。
当真 có thể dùng như động từ, biểu thị coi lời nói hoặc sự việc của người khác là thật, thường dùng với '把', như '把...当真' hoặc '当真了'; cũng có thể dùng như phó từ, biểu thị 'thật sự, quả thật', đặt trước động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 我开玩笑的,你别当真。 (Tôi nói đùa thôi, đừng coi là thật.)
- 2 他当真以为我会去。 (Anh ấy thật sự nghĩ tôi sẽ đi.)
- 3 这事儿是真的,我可没骗你,当真! (Chuyện này là thật, tôi không lừa bạn đâu, thật đấy!)
- 4 你当真要辞职? (Bạn thật sự muốn nghỉ việc à?)
- 5 别把这些话当真。 (Đừng coi những lời này là thật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.