当面
dāng miàn
Nghĩa
- trước mặt
- trực tiếp
Định nghĩa
当着某人的面;面对面地(做某事)。
Trước mặt ai đó; trực tiếp đối mặt (làm việc gì).
Cách dùng
表示直接在与对方相对的情况下做某事,强调不回避、公开地做。
Diễn tả việc làm gì đó trực tiếp khi đối diện với người khác, nhấn mạnh sự không né tránh, công khai.
Ví dụ
- 1 你有意见可以当面提。 (Bạn có ý kiến thì có thể nói trực tiếp trước mặt.)
- 2 他当面答应了,但后来没有做到。 (Anh ấy đã đồng ý trước mặt, nhưng sau đó không làm.)
- 3 我们应该当面说清楚,不要在背后议论。 (Chúng ta nên nói rõ trước mặt, đừng bàn tán sau lưng.)
- 4 她当面批评了我,让我很不好意思。 (Cô ấy phê bình tôi trước mặt, khiến tôi rất ngại.)
- 5 这件事需要当面谈,电话里说不清楚。 (Việc này cần nói chuyện trực tiếp, trên điện thoại không rõ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản