Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 录制

录制

lù zhì

HSK 6

Nghĩa

  • ghi hình
  • thu âm

Định nghĩa

录制指把声音、影像等用设备记录下来,制作成音频或视频文件。

Ghi âm, ghi hình; thu (âm thanh, hình ảnh) bằng thiết bị để tạo thành tệp âm thanh hoặc video.

Cách dùng

常用于正式场合,比如录制节目、录制视频、录制课程等。宾语通常是音频、视频、节目、课程等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như ghi hình chương trình, quay video, ghi âm bài giảng. Tân ngữ thường là âm thanh, video, chương trình, khóa học, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们正在录制一个访谈节目。 (Chúng tôi đang ghi hình một chương trình phỏng vấn.)
  • 2 录制了自己的第一张专辑。 (Anh ấy đã thu âm album đầu tiên của mình.)
  • 3 请把这段讲座录制下来。 (Hãy ghi âm buổi giảng này lại.)
  • 4 这个视频是在教室里录制的。 (Video này được quay trong lớp học.)
  • 5 她每天都会录制健身视频发到网上。 (Cô ấy mỗi ngày đều quay video tập thể dục đăng lên mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản