Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 录音

录音

lù yīn

HSK 5

Nghĩa

  • ghi âm
  • bản ghi âm

Định nghĩa

把声音记录下来,也指记录下来的声音。

Ghi lại âm thanh, cũng chỉ âm thanh đã được ghi lại.

Cách dùng

录音”既可作为动词,表示用录音设备记录声音;也可作为名词,表示记录下来的声音文件或内容。常用于会议、采访、学习等场景。

录音” vừa có thể là động từ, chỉ việc dùng thiết bị ghi âm để ghi lại âm thanh; vừa có thể là danh từ, chỉ tệp âm thanh hoặc nội dung đã được ghi lại. Thường dùng trong các tình huống như họp, phỏng vấn, học tập.

Ví dụ

  • 1 我在录音,请安静一点。 (Tôi đang ghi âm, xin hãy yên lặng một chút.)
  • 2 这段录音的音质非常好。 (Chất lượng âm thanh của đoạn ghi âm này rất tốt.)
  • 3 他把会议内容录音了,方便会后整理。 (Anh ấy đã ghi âm nội dung cuộc họp để tiện tổng hợp sau buổi họp.)
  • 4 学习外语时,多听录音对提高听力很有帮助。 (Khi học ngoại ngữ, nghe nhiều bản ghi âm rất có ích cho việc cải thiện kỹ năng nghe.)
  • 5 警察在审讯时进行了全程录音。 (Cảnh sát đã tiến hành ghi âm toàn bộ quá trình thẩm vấn.)
  • 6 这是我昨天采访的录音,你听听看。 (Đây là đoạn ghi âm buổi phỏng vấn hôm qua của tôi, bạn nghe thử xem.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản