Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形势

形势

xíng shì

HSK 5

Nghĩa

  • tình hình
  • cục diện

Định nghĩa

指事物发展的状况或趋势。

Tình hình hoặc xu thế phát triển của sự vật.

Cách dùng

用于描述政治、经济、军事等方面的总体状况,也可指个人所处的环境或局势。常与“发展、变化、分析、认清”等动词搭配。

Dùng để miêu tả tình hình tổng thể về chính trị, kinh tế, quân sự... cũng có thể chỉ môi trường hoặc cục diện mà cá nhân đang ở. Thường kết hợp với các động từ như "phát triển, biến đổi, phân tích, nhận rõ".

Ví dụ

  • 1 国际形势正在发生变化。 (Tình hình quốc tế đang có những biến đổi.)
  • 2 我们要认清当前的形势。 (Chúng ta cần nhận rõ tình hình hiện tại.)
  • 3 经济形势不容乐观。 (Tình hình kinh tế không mấy khả quan.)
  • 4 形势对我们很有利。 (Cục diện rất có lợi cho chúng ta.)
  • 5 他分析了当前的形势,然后做出了决定。 (Anh ấy phân tích tình hình hiện tại rồi mới đưa ra quyết định.)
  • 6 在紧张的形势下,他保持了冷静。 (Trong tình hình căng thẳng, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome