Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形容

形容

xíng róng

HSK 5

Nghĩa

  • miêu tả
  • hình dung

Định nghĩa

形容是指用语言文字等具体地描绘人或事物的形象、性质或状态。

Miêu tả là dùng ngôn ngữ, văn tự... để vẽ lại cụ thể hình ảnh, tính chất hoặc trạng thái của người hoặc sự vật.

Cách dùng

形容通常用作动词,后面可以接名词、动词短语或句子,表示对某人或某事物进行具体的描述。也可以用作名词,指描写的内容。

"形容" thường được dùng như động từ, phía sau có thể là danh từ, cụm động từ hoặc câu, biểu thị việc miêu tả cụ thể về ai đó hoặc sự vật nào đó. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ nội dung miêu tả.

Ví dụ

  • 1 他的文章生动地形容了大自然的美丽。 (Bài văn của anh ấy miêu tả một cách sinh động vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • 2 我想不出一个合适的词来形容我的心情。 (Tôi không nghĩ ra một từ thích hợp để miêu tả tâm trạng của mình.)
  • 3 这个词可以用来形容人的性格。 (Từ này có thể dùng để miêu tả tính cách con người.)
  • 4 她用手势形容当时的情景。 (Cô ấy dùng điệu bộ để miêu tả tình cảnh lúc đó.)
  • 5 他的形容能力很强,几句话就把人物描写得栩栩如生。 (Khả năng miêu tả của anh ấy rất mạnh, vài câu nói đã mô tả nhân vật sinh động như thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome