Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形式

形式

xíng shì

HSK 5

Nghĩa

  • hình thức

Định nghĩa

事物表现出的样子、结构或方式,与“内容”相对。

Hình thức là vẻ bề ngoài, cấu trúc hoặc cách thức biểu hiện của sự vật, đối lập với nội dung.

Cách dùng

作名词,可指具体的形态或样式(如艺术形式),也可指抽象的方式或方法(如管理形式),有时带“表面化、非实质”的意味(如形式主义)。

Là danh từ, có thể chỉ hình thái hoặc kiểu dáng cụ thể (như hình thức nghệ thuật), cũng có thể chỉ cách thức hoặc phương pháp trừu tượng (như hình thức quản lý), đôi khi mang nghĩa "bề ngoài, không thực chất" (như chủ nghĩa hình thức).

Ví dụ

  • 1 这种艺术形式在中国很受欢迎。 (Loại hình nghệ thuật này rất phổ biến ở Trung Quốc.)
  • 2 我们的活动形式多种多样。 (Hình thức hoạt động của chúng tôi rất đa dạng.)
  • 3 我们不能只注重形式,而忽视内容。 (Chúng ta không nên chỉ chú trọng hình thức mà bỏ qua nội dung.)
  • 4 他们决定改变会议的形式。 (Họ quyết định thay đổi hình thức cuộc họp.)
  • 5 这个表格的填写形式很简单。 (Hình thức điền vào biểu mẫu này rất đơn giản.)
  • 6 公司采用新的管理形式来提高效率。 (Công ty áp dụng hình thức quản lý mới để nâng cao hiệu quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome