Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形形色色

形形色色

xíng xíng sè sè

HSK 7–9

Nghĩa

  • đủ mọi loại
  • muôn hình muôn vẻ

Định nghĩa

指各种各样,种类很多。

Chỉ đủ loại, nhiều loại khác nhau.

Cách dùng

形形色色”常用来形容人或事物的种类繁多,强调多样性。可以作定语、谓语或宾语,后面常接“的人”、“的事”、“的东西”等。

形形色色” thường dùng để miêu tả con người hoặc sự vật có nhiều loại, nhấn mạnh sự đa dạng. Có thể làm định ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ, phía sau thường đi kèm “的人”, “的事”, “的东西” v.v.

Ví dụ

  • 1 大街上形形色色的人来来往往。 (Trên phố lớn, đủ loại người qua lại.)
  • 2 社会上形形色色的事情都有可能发生。 (Trong xã hội, đủ loại chuyện đều có thể xảy ra.)
  • 3 这家商店出售形形色色的商品。 (Cửa hàng này bán đủ loại hàng hóa.)
  • 4 我们要学会分辨形形色色的信息。 (Chúng ta cần học cách phân biệt các loại thông tin khác nhau.)
  • 5 会议上提出了形形色色的观点。 (Tại cuộc họp, người ta đã nêu ra đủ loại quan điểm.)
  • 6 网络上流传着形形色色的谣言。 (Trên mạng lan truyền đủ loại tin đồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản