Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形影不离

形影不离

xíng yǐng bù lí

HSK 7–9

Nghĩa

  • như hình với bóng
  • không rời nhau

Định nghĩa

像形体和它的影子那样分不开,形容彼此关系密切,经常在一起。

Như hình với bóng không thể tách rời, hình dung quan hệ giữa hai bên mật thiết, thường xuyên ở bên nhau.

Cách dùng

多用于人,指两个人关系亲密,总在一起;也用于动物或事物。常作谓语、定语、状语。

Thường dùng cho người, chỉ hai người quan hệ thân thiết, luôn bên nhau; cũng dùng cho động vật hoặc sự vật. Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他们俩是形影不离的好朋友。 (Hai người họ là đôi bạn tốt không rời nhau như hình với bóng.)
  • 2 这对双胞胎姐妹总是形影不离。 (Cặp chị em sinh đôi này lúc nào cũng dính lấy nhau.)
  • 3 小狗整天跟在主人身边,形影不离。 (Con chó nhỏ cả ngày bên cạnh chủ, không rời một bước.)
  • 4 他们形影不离地一起学习、一起运动。 (Họ cùng học, cùng tập thể dục không rời nhau.)
  • 5 这两座山形影不离,好像一对恋人。 (Hai ngọn núi này như hình với bóng, giống như một cặp tình nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản