Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形态

形态

xíng tài

HSK 6

Nghĩa

  • hình thái
  • hình dạng

Định nghĩa

形态指事物的形状、样子或表现形式,也指事物在一定条件下的存在状态。

Hình thái chỉ hình dạng, vẻ bề ngoài hoặc cách biểu hiện của sự vật, cũng chỉ trạng thái tồn tại của sự vật trong điều kiện nhất định.

Cách dùng

用于描述事物外在的形状、结构或表现形式,常见于科学、艺术、日常生活等语境。

Được dùng để miêu tả hình dạng, cấu trúc bên ngoài hoặc cách biểu hiện của sự vật, thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, nghệ thuật, đời sống hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 动物在进化过程中形态发生了变化。(Trong quá trình tiến hóa, hình thái của động vật đã thay đổi.)
  • 2 艺术家通过不同的形态来表达情感。(Nghệ sĩ biểu đạt cảm xúc qua các hình thái khác nhau.)
  • 3 水的形态可以是液态、固态或气态。(Hình thái của nước có thể là thể lỏng, thể rắn hoặc thể khí.)
  • 4 汉字有两种形态:简体字和繁体字。(Chữ Hán có hai hình thái: chữ giản thể và chữ phồn thể.)
  • 5 现代社会出现了许多新的经济形态。(Xã hội hiện đại xuất hiện nhiều hình thái kinh tế mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản