Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形成

形成

xíng chéng

HSK 5

Nghĩa

  • hình thành
  • tạo thành

Định nghĩa

指通过发展变化而成为具有某种特点的事物或出现某种情形、局面。

Chỉ việc qua quá trình phát triển và biến đổi trở thành một sự vật có đặc điểm nào đó, hoặc xuất hiện một tình huống, cục diện nào đó.

Cách dùng

作动词,可带宾语,常与“了”、“成”等搭配,有时用于“形成…的局面/风气/风格”等结构。主语可以是事物、事件或人。

Được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, thường kết hợp với “了”, “成”, và dùng trong các cấu trúc như “形成…的局面/风气/风格”. Chủ ngữ có thể là sự vật, sự việc hoặc con người.

Ví dụ

  • 1 长期的历史发展形成了独特的文化传统。 (Sự phát triển lịch sử lâu dài đã hình thành nên truyền thống văn hóa độc đáo.)
  • 2 经过多次协商,双方形成了共识。 (Sau nhiều lần thương lượng, hai bên đã hình thành sự đồng thuận.)
  • 3 这些石头经过风化作用形成了奇特的地貌。 (Những tảng đá này sau quá trình phong hóa đã hình thành địa mạo kỳ lạ.)
  • 4 他从小就形成了良好的学习习惯。 (Anh ấy từ nhỏ đã hình thành thói quen học tập tốt.)
  • 5 由于缺乏沟通,他们之间形成了很大的误会。 (Do thiếu giao tiếp, giữa họ đã hình thành sự hiểu lầm lớn.)
  • 6 城市化的推进形成了新的社会阶层。 (Sự thúc đẩy đô thị hóa đã hình thành tầng lớp xã hội mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản