Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形状

形状

xíng zhuàng

HSK 5

Nghĩa

  • hình dạng
  • hình dáng

Định nghĩa

物体的外形或样子。

Hình dạng hoặc diện mạo bên ngoài của vật thể.

Cách dùng

“形状”用于描述物体或事物的外形、外观,可以是具体的,也可以是抽象的。

“形状” dùng để miêu tả hình dáng, ngoại quan của vật thể hay sự vật, có thể là cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这个玩具的形状很特别。 (Hình dạng của món đồ chơi này rất đặc biệt.)
  • 2 云的形状千变万化。 (Hình dạng của mây biến hóa nghìn vạn lần.)
  • 3 这个桌子的形状是圆形的。 (Hình dạng của cái bàn này là hình tròn.)
  • 4 我们要研究物体的形状和大小。 (Chúng ta cần nghiên cứu hình dạng và kích thước của vật thể.)
  • 5 他的脸部形状很端正。 (Hình dạng khuôn mặt của anh ấy rất cân đối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome