Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 形象

形象

xíng xiàng

HSK 5

Nghĩa

  • hình tượng
  • hình ảnh

Định nghĩa

指人或事物的具体形态或状貌,也指在人们心中形成的印象或观念;也可指文学作品或艺术中创造出的生动具体的形象。

Chỉ hình dạng hoặc diện mạo cụ thể của người hoặc sự vật, cũng chỉ ấn tượng hoặc quan niệm hình thành trong lòng người; cũng có thể chỉ hình tượng sinh động cụ thể được tạo ra trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.

Cách dùng

常作名词,可指人的外貌、事物的外观,也可指公众人物在他人心目中的印象,或文学艺术中的艺术形象。也可作形容词,表示生动、具体的。

Thường dùng như danh từ, có thể chỉ ngoại hình của người, bề ngoài của sự vật, cũng có thể chỉ ấn tượng của nhân vật công chúng trong mắt người khác, hoặc hình tượng nghệ thuật trong văn học nghệ thuật. Cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị sinh động, cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他非常注重自己的个人形象。 (Anh ấy rất chú trọng đến hình ảnh cá nhân của mình.)
  • 2 这篇小说塑造了一个不朽的艺术形象。 (Tiểu thuyết này đã khắc họa một hình tượng nghệ thuật bất hủ.)
  • 3 他的演讲很形象,大家一听就明白了。 (Bài thuyết trình của anh ấy rất sinh động, mọi người nghe xong là hiểu ngay.)
  • 4 在城市规划中,要保持城市的整体形象。 (Trong quy hoạch đô thị, cần giữ gìn hình ảnh tổng thể của thành phố.)
  • 5 这本书通过具体的形象来表现深刻的道理。 (Cuốn sách này dùng những hình ảnh cụ thể để thể hiện đạo lý sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome