Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 彩票

彩票

cǎi piào

HSK 6

Nghĩa

  • vé số
  • xổ số

Định nghĩa

彩票是一种用于抽奖的凭证,购买者有机会赢得奖金或奖品。

Vé số là một loại giấy tờ dùng để quay thưởng, người mua có cơ hội trúng thưởng tiền hoặc giải thưởng.

Cách dùng

彩票通常由政府或彩票公司发行,人们购买后可以参与抽奖。常用词语有“买彩票”、“中彩票”等。

Vé số thường được phát hành bởi chính phủ hoặc công ty xổ số, người mua có thể tham gia quay số. Các cụm từ thường dùng là "mua vé số", "trúng vé số" v.v.

Ví dụ

  • 1 我每周都会买一张彩票,希望有一天能中大奖。 (Mỗi tuần tôi đều mua một vé số, hy vọng một ngày nào đó trúng giải lớn.)
  • 2 他中了彩票,一夜之间变成了百万富翁。 (Anh ấy trúng vé số, chỉ sau một đêm đã trở thành triệu phú.)
  • 3 彩票的号码是随机生成的,所以中奖全靠运气。 (Số vé số được tạo ngẫu nhiên, nên trúng thưởng hoàn toàn nhờ may mắn.)
  • 4 我从来没有买过彩票,因为我觉得那是在浪费钱。 (Tôi chưa bao giờ mua vé số, vì tôi nghĩ đó là lãng phí tiền.)
  • 5 政府用彩票收入来资助公益事业。 (Chính phủ dùng doanh thu từ vé số để tài trợ cho các hoạt động công ích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome