Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 彩虹

彩虹

cǎi hóng

HSK 6

Nghĩa

  • cầu vồng

Định nghĩa

彩虹是雨后天空中出现的弧形七彩光带,由阳光照射空气中的水滴经过折射和反射形成。

Cầu vồng là dải ánh sáng bảy màu hình vòng cung xuất hiện trên bầu trời sau mưa, được hình thành do ánh sáng mặt trời chiếu vào các giọt nước trong không khí và bị khúc xạ, phản xạ.

Cách dùng

彩虹”通常用作名词,指自然现象中的彩虹,也可以引申为美好、希望或多样性的象征。在句子中常作主语或宾语。

彩虹” thường được dùng như danh từ, chỉ hiện tượng cầu vồng trong tự nhiên, cũng có thể được mở rộng như biểu tượng của sự tươi đẹp, hy vọng hoặc sự đa dạng. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 雨过天晴,天空出现了一道美丽的彩虹。 (Sau cơn mưa trời quang mây tạnh, trên bầu trời xuất hiện một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp.)
  • 2 孩子们看到彩虹都高兴地跳了起来。 (Bọn trẻ nhìn thấy cầu vồng đều vui sướng nhảy cẫng lên.)
  • 3 彩虹有七种颜色,分别是红、橙、黄、绿、蓝、靛、紫。 (Cầu vồng có bảy màu, lần lượt là đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím.)
  • 4 经历了风雨,才能见到彩虹。 (Trải qua mưa gió, mới có thể thấy được cầu vồng.)
  • 5 这座桥在灯光下看起来像一道彩虹。 (Cây cầu này dưới ánh đèn trông giống như một chiếc cầu vồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản