彬彬有礼
bīn bīn yǒu lǐ
Nghĩa
- lễ phép
- lịch thiệp
Định nghĩa
形容一个人言谈举止文雅、有礼貌。
Diễn tả một người có lời nói cử chỉ văn nhã, lễ phép.
Cách dùng
这个成语通常用来形容人的举止、态度、言谈等,表示有礼貌、有教养。多用于表扬或正面描述。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả cử chỉ, thái độ, lời nói của con người, biểu thị sự lễ phép, có giáo dưỡng. Thường dùng để khen ngợi hoặc mô tả tích cực.
Ví dụ
- 1 他待人彬彬有礼,深受大家喜欢。 (Anh ấy đối xử với mọi người lịch sự nhã nhặn, được mọi người yêu quý.)
- 2 这位服务员彬彬有礼,顾客都很满意。 (Nhân viên phục vụ này lễ phép lịch sự, khách hàng đều hài lòng.)
- 3 虽然他很年轻,但言谈举止彬彬有礼。 (Dù còn trẻ, nhưng lời nói cử chỉ của anh ấy rất lịch sự nhã nhặn.)
- 4 在正式场合,我们应该保持彬彬有礼的态度。 (Trong những dịp trang trọng, chúng ta nên giữ thái độ lịch sự nhã nhặn.)
- 5 他彬彬有礼地邀请我参加他的生日派对。 (Anh ấy lịch sự mời tôi tham dự tiệc sinh nhật của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản