Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 影像

影像

yǐng xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hình ảnh

Định nghĩa

“影像”指通过摄影、摄像、扫描等技术得到的图像,也指事物在人脑中形成的形象或印象。

Từ "影像" chỉ hình ảnh thu được qua nhiếp ảnh, quay phim, quét (scan) v.v., cũng chỉ hình tượng hoặc ấn tượng của sự vật hình thành trong não người.

Cách dùng

该词常用于指照片、电影画面、医学影像(如X光、CT)、卫星影像等,也可用于指文学作品或记忆中描绘的形象。在口语中较少单独使用,多出现在书面语或专业领域。

Từ này thường dùng để chỉ ảnh chụp, khung hình phim, hình ảnh y tế (như X-quang, CT), hình ảnh vệ tinh, v.v., cũng có thể dùng để chỉ hình tượng được miêu tả trong văn học hoặc trong ký ức. Trong khẩu ngữ ít dùng riêng lẻ, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Ví dụ

  • 1 这张影像很清晰,可以看清楚病灶。 (Hình ảnh này rất rõ nét, có thể nhìn rõ tổn thương.)
  • 2 电影中的影像给我留下了深刻的印象。 (Hình ảnh trong phim để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.)
  • 3 卫星影像显示该地区发生了很大变化。 (Hình ảnh vệ tinh cho thấy khu vực này đã có nhiều thay đổi lớn.)
  • 4 他记忆中的童年影像已经模糊了。 (Hình ảnh tuổi thơ trong ký ức của anh ấy đã mờ nhạt.)
  • 5 医生通过影像诊断病情。 (Bác sĩ chẩn đoán bệnh qua hình ảnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome