Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 影响

影响

yǐng xiǎng

HSK 3

Nghĩa

  • ảnh hưởng
  • tác động

Định nghĩa

指对人或事物产生的作用或改变。

Chỉ sự tác động hoặc thay đổi đối với người hoặc sự vật.

Cách dùng

作名词或动词。作名词时表示影响力、效果;作动词时表示影响、作用于。

Làm danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ biểu thị sức ảnh hưởng, hiệu quả; khi là động từ biểu thị ảnh hưởng, tác động lên.

Ví dụ

  • 1 天气对农作物的生长有很大影响。 (Thời tiết có ảnh hưởng lớn đến sự sinh trưởng của cây trồng.)
  • 2 他的决定影响了整个公司的发展。 (Quyết định của anh ấy đã ảnh hưởng đến sự phát triển của toàn công ty.)
  • 3 这件事对我的情绪影响不大。 (Việc này không ảnh hưởng nhiều đến tâm trạng của tôi.)
  • 4 父母的行为会影响孩子。 (Hành vi của cha mẹ sẽ ảnh hưởng đến con cái.)
  • 5 这本书对我的思想产生了深远的影响。 (Cuốn sách này đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome