影片
yǐng piàn
Nghĩa
- bộ phim
Định nghĩa
指用胶片或数字方式拍摄的、在电影院或电视等媒体上放映的影像作品,通常指电影。
Là tác phẩm hình ảnh được quay bằng phim nhựa hoặc kỹ thuật số, chiếu trên rạp hoặc truyền hình, thường chỉ phim điện ảnh.
Cách dùng
作为名词使用,泛指电影、片子。常用于口语和书面语,可以说“看影片”“拍影片”“一部影片”等。注意“影片”比“电影”稍微正式一些,但在日常交流中两者常通用。
Là danh từ, chỉ chung phim ảnh, phim điện ảnh. Thường dùng trong văn nói và văn viết, có thể nói "xem phim", "quay phim", "một bộ phim". Lưu ý "影片" trang trọng hơn "电影" một chút, nhưng trong giao tiếp hàng ngày chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Ví dụ
- 1 今晚我们一起去看影片好吗? (Tối nay chúng ta cùng đi xem phim nhé?)
- 2 这部影片讲述了一个爱情故事。 (Bộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu.)
- 3 他导演过很多影片。 (Ông ấy đã đạo diễn nhiều bộ phim.)
- 4 这部影片获得了大奖。 (Bộ phim này đã giành được giải thưởng lớn.)
- 5 我喜欢看纪录片,也喜欢看故事影片。 (Tôi thích xem phim tài liệu, cũng thích xem phim truyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản