Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 彻夜

彻夜

chè yè

HSK 7–9

Nghĩa

  • suốt đêm

Định nghĩa

彻夜:整夜,通宵。指整个夜晚的时间。

彻夜: suốt đêm, cả đêm. Chỉ toàn bộ thời gian của một đêm.

Cách dùng

彻夜是副词,常用来形容某个动作或状态持续整个夜晚,如“彻夜未眠”、“彻夜工作”。通常与动词搭配使用,表示不间断地进行。

彻夜 là phó từ, thường dùng để miêu tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài suốt cả đêm, như '彻夜未眠' (thức trắng đêm), '彻夜工作' (làm việc suốt đêm). Thường kết hợp với động từ, biểu thị sự không ngừng nghỉ suốt đêm.

Ví dụ

  • 1 他彻夜未眠,一直在思考这个问题。 (Anh ấy thức trắng đêm, mãi suy nghĩ về vấn đề này.)
  • 2 为了准备考试,她彻夜复习。 (Để chuẩn bị cho kỳ thi, cô ấy ôn bài suốt đêm.)
  • 3 外面传来彻夜的歌声,让人无法入睡。 (Bên ngoài truyền đến tiếng hát suốt đêm, khiến người ta không thể ngủ được.)
  • 4 他们彻夜赶工,终于完成了任务。 (Họ làm việc xuyên đêm, cuối cùng cũng hoàn thành nhiệm vụ.)
  • 5 医生彻夜守护在病人身边。 (Bác sĩ canh giữ bên cạnh bệnh nhân suốt đêm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome