Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 彻底

彻底

chè dǐ

HSK 5

Nghĩa

  • triệt để
  • hoàn toàn

Định nghĩa

彻底是指完全地、不留余地地做某事或达到某种状态。也指深入、透彻。

Triệt để nghĩa là làm việc gì đó một cách hoàn toàn, không để lại chỗ trống nào, hoặc đạt đến trạng thái nào đó. Cũng có nghĩa là sâu sắc, thấu đáo.

Cách dùng

用作副词或形容词,常修饰动词,表示程度深、完全。

Được dùng như trạng từ hoặc tính từ, thường bổ nghĩa cho động từ, biểu thị mức độ sâu sắc, hoàn toàn.

Ví dụ

  • 1 我们要彻底解决这个问题。 (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách triệt để.)
  • 2 他已经彻底改变了。 (Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn.)
  • 3 房间需要彻底打扫。 (Căn phòng cần được dọn dẹp thật kỹ lưỡng.)
  • 4 这件事我彻底明白了。 (Tôi đã hiểu hoàn toàn sự việc này.)
  • 5 他的病情彻底好了。 (Bệnh của anh ấy đã khỏi hẳn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome