Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 彼此

彼此

bǐ cǐ

HSK 5

Nghĩa

  • lẫn nhau
  • hai bên

Định nghĩa

彼此:指双方,相互。

each other; one another.

Cách dùng

通常用于表示双方之间的关系或相互的动作,常出现在口语和书面语中。

Usually used to indicate the relationship between two parties or mutual actions, commonly found in spoken and written language.

Ví dụ

  • 1 他们彼此非常了解。 (They know each other very well.)
  • 2 我们应该彼此尊重。 (We should respect each other.)
  • 3 彼此彼此,你也很棒。 (Same to you, you are also great.)
  • 4 他们彼此交换了礼物。 (They exchanged gifts with each other.)
  • 5 我们彼此之间没有秘密。 (There are no secrets between us.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản