往
wǎng
Nghĩa
- về phía
- hướng
Định nghĩa
“往”表示动作的方向,相当于“朝”“向”;也可用作动词,意为“去”;还可表示过去的、从前的。
“往” chỉ hướng của hành động, tương đương với “về phía”, “hướng tới”; cũng có thể dùng như động từ nghĩa là “đi”; còn có thể biểu thị quá khứ, trước đây.
Cách dùng
“往”作介词时,后面常跟方位词或地点名词,表示动作的方向,如“往前走”“往东拐”。作动词时,表示“去”,多用于书面语,如“前往”。作形容词时,表示“过去的、从前的”,如“往事”“往年”。
“往” khi là giới từ, sau nó thường là từ chỉ phương hướng hoặc danh từ địa điểm, biểu thị hướng của hành động, như “đi về phía trước”, “rẽ về phía đông”. Khi là động từ, biểu thị “đi”, thường dùng trong văn viết, như “tiến về”. Khi là tính từ, biểu thị “đã qua, trước đây”, như “chuyện cũ”, “những năm trước”.
Ví dụ
- 1 往前走,不要回头。 (Đi về phía trước, đừng ngoảnh lại.)
- 2 他往窗外看了看。 (Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.)
- 3 你往东走就能看到超市。 (Bạn đi về phía đông sẽ thấy siêu thị.)
- 4 往事如烟,不要再想了。 (Chuyện cũ như khói, đừng nghĩ đến nữa.)
- 5 开往北京的列车已经出发了。 (Chuyến tàu hướng đến Bắc Kinh đã khởi hành.)
- 6 他明天前往上海。 (Ngày mai anh ấy sẽ đi Thượng Hải.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.