Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 往事

往事

wǎng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyện cũ
  • chuyện quá khứ

Định nghĩa

指过去发生的事情,从前的事情。

Chỉ những sự việc đã xảy ra trong quá khứ, những chuyện đã qua.

Cách dùng

常用于回忆、叙述或感叹时,表示已经过去的事件或经历。可以作为名词,常搭配“回忆起往事”“往事如烟”等。

Thường dùng khi hồi tưởng, kể lại hoặc than thở, biểu thị những sự kiện hoặc trải nghiệm đã qua. Có thể dùng như danh từ, thường kết hợp với “回忆起往事” (hồi tưởng chuyện xưa), “往事如烟” (chuyện xưa như khói) v.v.

Ví dụ

  • 1 每当看到这张照片,我就想起童年的往事。(Mỗi khi nhìn thấy bức ảnh này, tôi lại nhớ về những chuyện xưa của tuổi thơ.)
  • 2 往事历历在目,仿佛就发生在昨天。(Quá khứ hiện rõ trước mắt, như thể vừa xảy ra hôm qua.)
  • 3 别再去想那些不愉快的往事了。(Đừng nghĩ đến những chuyện buồn đã qua nữa.)
  • 4 爷爷喜欢给我们讲他年轻时的往事。(Ông tôi thích kể cho chúng tôi nghe về những chuyện thời trẻ của ông.)
  • 5 往事如烟,一切都已经过去了。(Chuyện xưa như khói, mọi thứ đã qua rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome