Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 往后

往后

wǎng hòu

HSK 6

Nghĩa

  • sau này
  • từ nay về sau

Định nghĩa

“往后”有两个主要意思:一是表示时间,指从现在以后,将来;二是表示方向,指向后、朝后面。

“往后” có hai nghĩa chính: một là về thời gian, chỉ từ bây giờ trở đi, tương lai; hai là về phương hướng, chỉ về phía sau, ra phía sau.

Cách dùng

“往后”通常用作时间副词,表示从现在开始的未来某段时间,也可以用作方向副词,表示向后面的位置或方向移动。

“往后” thường được dùng như trạng từ chỉ thời gian, biểu thị một khoảng thời gian trong tương lai bắt đầu từ bây giờ; cũng có thể dùng như trạng từ chỉ phương hướng, biểu thị sự di chuyển về vị trí hoặc hướng phía sau.

Ví dụ

  • 1 往后我们要更加努力。 (Từ nay về sau chúng ta phải cố gắng hơn nữa.)
  • 2 往后的事情谁也说不准。 (Chuyện sau này không ai nói trước được.)
  • 3 你往后站一点,让路。 (Bạn lùi về phía sau một chút, nhường đường.)
  • 4 从今往后,我不会再犯同样的错误。 (Từ nay về sau, tôi sẽ không phạm phải sai lầm tương tự nữa.)
  • 5 往后看,你会发现我们走过的路。 (Nhìn về phía sau, bạn sẽ thấy con đường chúng ta đã đi qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome