Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 往常

往常

wǎng cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thường ngày
  • như mọi khi

Định nghĩa

指过去的一般时候;平常的日子。

Chỉ thời gian thông thường trong quá khứ; những ngày bình thường.

Cách dùng

多用作状语,表示在通常情况下或按过去的惯例,常与“一样”、“那样”等搭配。

Thường dùng làm trạng ngữ, biểu thị trong tình huống thông thường hoặc theo thói quen trong quá khứ, thường kết hợp với "一样", "那样" v.v.

Ví dụ

  • 1 往常这个时候,他已经起床了。 (Thường thì giờ này, anh ấy đã dậy rồi.)
  • 2 他今天来得比往常早。 (Hôm nay anh ấy đến sớm hơn thường lệ.)
  • 3 往常的周末,我们都会去公园散步。 (Những ngày cuối tuần như thường lệ, chúng tôi đều đi dạo ở công viên.)
  • 4 她显得比往常更紧张。 (Cô ấy có vẻ căng thẳng hơn bình thường.)
  • 5 往常总是有说有笑,今天却一言不发。 (Ngày thường luôn vui vẻ trò chuyện, hôm nay lại im lặng không nói tiếng nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome