往年
wǎng nián
Nghĩa
- những năm trước
- mọi năm
Định nghĩa
指过去的年份,常用来与现在或今年作比较。
Chỉ những năm đã qua, thường dùng để so sánh với hiện tại hoặc năm nay.
Cách dùng
作时间状语或定语,通常放在句首或名词前,表示过去的某一段时间或年份。
Được dùng như trạng ngữ thời gian hoặc định ngữ, thường đặt ở đầu câu hoặc trước danh từ, biểu thị một khoảng thời gian hoặc năm tháng trong quá khứ.
Ví dụ
- 1 往年这个时候,这里已经很冷了。 (Những năm trước thời điểm này, ở đây đã rất lạnh rồi.)
- 2 往年的这个时候,我们都会出去旅游。 (Vào khoảng thời gian này những năm trước, chúng tôi thường đi du lịch.)
- 3 今年比往年冷得多。 (Năm nay lạnh hơn nhiều so với những năm trước.)
- 4 往年他都会回家过年,今年却因为工作没有回去。 (Những năm trước anh ấy đều về nhà ăn Tết, năm nay vì công việc mà không về.)
- 5 往年的经验告诉我们,要提前做好准备。 (Kinh nghiệm những năm trước cho chúng ta biết phải chuẩn bị trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.