Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 往日

往日

wǎng rì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngày trước
  • thuở trước

Định nghĩa

过去的日子;从前的时候。

Những ngày đã qua; thời gian trước đây.

Cách dùng

通常用作名词,指时间,常用来回忆过去或对比过去和现在。可作主语、宾语或定语。

Thường được dùng như danh từ để chỉ thời gian, hay dùng để hồi tưởng quá khứ hoặc so sánh quá khứ và hiện tại. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 往日的情景历历在目。 (Cảnh ngày xưa hiện rõ trước mắt.)
  • 2 他不再像往日那样年轻了。 (Anh ấy không còn trẻ như ngày xa xưa nữa.)
  • 3 往日的朋友已经各奔东西。 (Bạn bè ngày xưa đã mỗi người một nơi.)
  • 4 回想往日,他感慨万千。 (Nghĩ lại những ngày qua, anh ấy vô vàn cảm xúc.)
  • 5 往日不同,现在一切都变了。 (Khác với ngày xưa, bây giờ mọi thứ đã thay đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản